khấn vái

Học thuật
Thân thiện
khấn vái

Một người phụ nữ đang khấn vái trước bàn thờ tổ tiên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động vừa lạy (cúi đầu, chắp tay tỏ lòng tôn kính) vừa đọc lời cầu khẩn thầm thì, thường hướng tới thần linh, tổ tiên hoặc người đã khuất: Hành động này thể hiện sự thành kính sâu sắc thường diễn ra trong các nghi lễ tín ngưỡng, thờ cúng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người phụ nữ thành tâm khấn vái trước bàn thờ tổ tiên.
    • Các cụ già vào đền, chắp tay khấn vái cầu mong bình an.
    • Trong không khí trang nghiêm, ông lặng lẽ khấn vái trước mộ phần.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lâm râm khấn vái": Cụm từ này nhấn mạnh động tác khấn vái được thực hiện một cách liên tục, miệng lẩm nhẩm đọc lời cầu khấn nhỏ nhẹ, thể hiện sự tập trung thành tâm.
    • cụ ngồi trước bàn thờ, lâm râm khấn vái suốt buổi sáng.
Biến thể từ gần giống
  • Khấn (động từ): Thành kính đọc lời cầu xin, ước nguyện thầm thì trước thần linh, tổ tiên. (Hành động chủ yếu bằng lời nói thầm).
  • Vái (động từ): Cúi đầu chắp tay đưa lên xuống trước mặt hoặc trước ngực để tỏ lòng tôn kính. (Hành động chủ yếu bằng cử chỉ).
  • Lạy (động từ): Hành động tôn kínhmức độ cao, thường quỳ xuống cúi đầu sát đất.
Từ đồng nghĩa
  • Cầu khấn: Thành tâm cầu xin, khẩn nài (thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh).
  • Thành tâm bái lễ: Thành kính thực hiện các nghi lễ bái lạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
khấn vái

Một người phụ nữ đang khấn vái trước bàn thờ tổ tiên.

  1. Vừa lạy vừa khấn: Lầm dầm khấn vái nhỏ to (K).